lighting fixture

lighting fixture

A family gathers under the lighting fixture in the dining room.

Định nghĩa

Danh từ: lighting fixture (thiết bị chiếu sáng) một vật cố định, được lắp đặt để cung cấp ánh sáng nhân tạo, thường bao gồm đèn, chao đèn, các bộ phận hỗ trợ khác.

dụ sử dụng
  • (Phòng khách một thiết bị chiếu sáng đẹp treo từ trần nhà.)
  • (Chúng tôi cần thay thế thiết bị chiếu sáng trong bếp.)
  • (Thiết bị chiếu sánghành lang bị mờ cần bóng đèn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install a lighting fixture": lắp đặt một thiết bị chiếu sáng.
    • The electrician will install a new lighting fixture in the bathroom. (Thợ điện sẽ lắp đặt một thiết bị chiếu sáng mới trong phòng tắm.)
  • "to choose a lighting fixture": chọn một thiết bị chiếu sáng.
    • She spent hours choosing the perfect lighting fixture for her bedroom. ( ấy đã dành hàng giờ để chọn thiết bị chiếu sáng hoàn hảo cho phòng ngủ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lighting (danh từ): ánh sáng, hệ thống chiếu sáng.
    • The lighting in this room is too bright. (Ánh sáng trong phòng này quá chói.)
  • Fixture (danh từ): vật cố định (có thể không liên quan đến ánh sáng).
    • The bathroom fixtures include a sink and a toilet. (Các thiết bị cố định trong phòng tắm bao gồm bồn rửa bồn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lamp: đèn (thường thiết bị chiếu sáng di động).
  • Light: đèn, ánh sáng.
  • Chandelier: đèn chùm (một loại thiết bị chiếu sáng trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho ; từ này thường dùng như một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .)